Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Carlos Chavez


noun
Mexican composer of nationalistic works using themes from Indian folk music (1899-1978)
Syn:
Chavez
Instance Hypernyms:
composer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.